Bảng giá thi công nội thất chính xác nhất














Giá nội thất gỗ công nghiệp với lõi MFC chống ẩm
| SP | Kích Thước | DVT | MFC | |||
| Melamine | Laminate | Sơn trắng | Acrylic | |||
| Tủ Quần Áo | m2 | 2,650,000 | 3,150,000 | 3,200,000 | 3,750,000 | |
| Bàn Làm Việc | 1000 x 600 x 750H | cái | 3,300,000 | 3,600,000 | 3,600,000 | 4,100,000 |
| Bàn Trang Điểm + KG | 1200 x 450 x 1500H | cái | 3,800,000 | 4,100,000 | 4,100,000 | 4,400,000 |
| Giường Ngủ (1600 x 2000) | không có Hộc kéo | cái | 5,700,000 | Tuỳ Số Laminate | Tuỳ Số sơn trắng | Tuỳ Số Acrylic |
| có Hộc Kéo | cái | 6,950,000 | 7,250,000 | 7,250,000 | 7,500,000 | |
| Tủ đầu giường | 450 x 400 x 450H | cái | 1,300,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,600,000 |
| Tủ Bếp Trên | xâu 400 x cao 800 | md | 2,650,000 | 2,900,000 | 2,900,000 | 3,500,000 |
| Tủ Bếp Dưới | 600 x 810 | md | 3,300,000 | 3,500,000 | 3,500,000 | 3,900,000 |
| Kệ Tivi | 400 x 200H | md | 1,870,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 2,250,000 |
| Tủ Giày | m2 | 2,800,000 | 3,100,000 | 3,100,000 | 4,000,000 | |
| Vách Ốp Tường | m2 | 1,500,000 | 1,900,000 | |||
| Vách CNC | m2 | 2,500,000 | 2,500,000 | 2,500,000 | 2,500,000 | |
| Thùng Ốp Lavabo | md | 3,300,000 | 3,500,000 | 3,500,000 | 3,900,000 | |
Bảng giá nội thất gỗ công nghiệp MDF chống ẩm
| SP | Kích thước | ĐVT | MDF | ||
| Melamine | Melamin + Sơn | Acrylic | |||
| Tủ Quần Áo | m2 | 2,900,000 | 3,450,000 | 4,050,000 | |
| Bàn Làm Việc | 1000 x 600 x 750H | cái | 3,600,000 | 3,900,000 | 4,200,000 |
| Bàn Trang Điểm | 1200 x 450 x 1500H | cái | 4,100,000 | 4,400,000 | 4,700,000 |
| Giường Ngủ (1600 x 2000) | Không có hộc kéo | cái | 5,950,000 | Tuỳ Số Lượng Sơn | Tuỳ Số Acrylic |
| Có Hộc Kéo | cái | 7,350,000 | 8,100,000 | 8,300,000 | |
| Tủ đầu giường | 450 x 400 x 450H | cái | 1,400,000 | 1,600,000 | 1,700,000 |
| Tủ Bếp Trên | xâu 400 x cao 800 | md | 2,800,000 | 3,100,000 | 3,700,000 |
| Tủ Bếp Dưới | 600 x 810 | md | 3,500,000 | 3,700,000 | 4,100,000 |
| Kệ Tivi | 400 x 200H | md | 1,970,000 | 2,100,000 | 2,350,000 |
| Tủ Giày | m2 | 3,100,000 | 3,400,000 | 4,200,000 | |
| Vách Ốp Tường | m2 | 1,500,000 | 1,950,000 | ||
| Vách CNC | m2 | 2,500,000 | 2,500,000 | 2,500,000 | |
| Thùng Ốp Lavabo | md | 3,500,000 | 3,700,000 | 4,100,000 | |
| SP | Kích thước | ĐVT | MDF | |||
| Laminate | Veneer Sồi | Sơn Toàn Bộ | Venneer Sồi + Gỗ | |||
| Tủ Quần Áo | m2 | 3,450,000 | 4,300,000 | 4,300,000 | 5,200,000 | |
| Bàn Làm Việc | 1000 x 600 x 750H | cái | 3,900,000 | 4,300,000 | 4,200,000 | 5,700,000 |
| Bàn Trang Điểm | 1200 x 450 x 1500H | cái | 4,400,000 | 4,800,000 | 4,950,000 | 6,200,000 |
| Giường Ngủ (1600 x 2000) | Không có hộc kéo | cái | Tuỳ Số Laminate | 7,500,000 | 7,300,000 | 10,500,000 |
| Có Hộc Kéo | cái | 7,800,000 | 9,200,000 | 8,900,000 | 12,500,000 | |
| Tủ đầu giường | 450 x 400 x 450H | cái | 1,600,000 | 1,800,000 | 1,900,000 | 2,200,000 |
| Tủ Bếp Trên | xâu 400 x cao 800 | md | 3,100,000 | 3,500,000 | 3,500,000 | 4,500,000 |
| Tủ Bếp Dưới | 600 x 810 | md | 3,700,000 | 3,900,000 | 3,900,000 | 4,850,000 |
| Kệ Tivi | 400 x 200H | md | 2,100,000 | 2,300,000 | 2,300,000 | 2,400,000 |
| Tủ Giày | m2 | 3,400,000 | 4,300,000 | 4,300,000 | 5,200,000 | |
| Vách Ốp Tường | m2 | 1,800,000 | 1,900,000 | 1,800,000 | ||
| Vách CNC | m2 | 2,700,000 | 2,700,000 | 2,700,000 | 2,700,000 | |
| Thùng Ốp Lavabo | md | 3,700,000 | 3,900,000 | 3,900,000 | 4,850,000 | |
| STT | LOẠI TỦ (thùng) | CHẤT LIỆU | GIÁ (VND) | Đơn vị tính |
| 1 | Tủ bếp trên | Gỗ xoan đào tự nhiên | 3.200.000 | m dài |
| 2 | Tủ bếp dưới | Gỗ xoan đào tự nhiên | 3.600.000 | m dài |
| 3 | Tủ bếp trên | Gỗ sồi Mỹ | 3.600.000 | m dài |
| 4 | Tủ bếp dưới | Gỗ sồi Mỹ | 4.000.000 | m dài |
| 5 | Tủ bếp trên | Gỗ căm xe | 4.300.000 | m dài |
| 6 | Tủ bếp dưới | Gỗ căm xe | 4.900.000 | m dài |
| 7 | Tủ bếp trên | Gỗ Gõ Đỏ | 6.800.000 | m dài |
| 8 | Tủ bếp dưới | Gỗ Gõ Đỏ | 7.800.000 | m dài |
| 9 | Tủ bếp dưới khung & cánh | Gỗ sồi Mỹ | 2.800.000 | m dài |
| 10 | Tủ bếp dưới khung & cánh | Gỗ xoan đào tự nhiên | 2.400.000 | m dài |
| 11 | Tủ bếp dưới khung & cánh | Gỗ căm xe | 3.000.000 | m dài |
| 12 | Tủ bếp dưới khung & cánh | Gỗ Gõ Đỏ | 4.800.000 | m dài |
| 13 | Quầy bar | Theo yêu cầu | Tủ bếp trên + tủ bếp dưới | m dài |
| STT | TỦ BẾP | LOẠI TỦ | GIÁ (VND) | Đơn vị tính |
| 1 | Thùng HDF cánh chống ẩm | Tủ bếp trên | 3.000.000 | m dài |
| 2 | Thùng HDF cánh chống ẩm | Tủ bếp dưới | 3.400.000 | m dài |
| 3 | Thùng HDF cánh Acrylic bóng gương chống ẩm | Tủ bếp trên | 3.600.000 | m dài |
| 4 | Thùng HDF cánh Acrylic bóng gương chống ẩm | Tủ bếp dưới | 4.000.000 | m dài |
| STT | LOẠI TỦ (thùng) | CHẤT LIỆU | GIÁ (VND) | Đơn vị tính |
| 1 | Tủ áo | Ván MDF phủ vân gỗ | 2.200.000 | m2 |
| 2 | Tủ áo | Ván MDF sơn trắng | 2.350.000 | m2 |
| 3 | Tủ áo | Gỗ xoan đào tự nhiên | 4.200.000 | m2 |
| 4 | Tủ áo | Gỗ sồi Mỹ | 4.500.000 | m2 |
| 5 | Tủ áo | Gỗ căm xe | 5.500.000 | m2 |
| 6 | Tủ áo | Gỗ Gõ Đỏ | 9.000.000 | m2 |
| 7 | Tủ âm tường | Gỗ xoan đào tự nhiên | 3.800.000 | m2 |
| 8 | Tủ âm tường | Ván MDF phủ vân xoan đào | 2.000.000 | m2 |
| 9 | Tủ âm tường | Gỗ sồi Mỹ | 4.000.000 | m2 |
| 10 | Tủ âm tường | Gỗ Gõ Đỏ | 8.000.000 | m2 |
| 11 | Tủ âm tường | Gỗ căm xe | 4.900.000 | m2 |
Số lần xem: 10






















